like clockwork

/ˈklɑːkˌwɚk/
preposition phrase
  1. (cách so sánh) Với sự đều đặn và chính xác hoàn hảo; không có lỗi.
    (simile) With perfect regularity and precision; faultless.
    Thanks to the volunteers, the event ran like clockwork.
    Nhờ các tình nguyện viên, sự kiện đã diễn ra như kim đồng hồ.
🎬 Nghe “like clockwork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish